STTTuyến Hành TrìnhT.GianKhời HànhGía các chỗ còn lạiTrẻ emTrẻ nhỏHàng Không
1THÁI LAN: Bangkok - Pattaya (Tiêu chuẩn) Nông trại cừu, Làng voi, Lâu đài tỉ phú, Trại Hổ, Buffet Trái Cây,…52,4,5,9,11,12,16,18,23,25/086,799,0006,119,1002,039,700BL
30/08 (LE 2/9)8,799,0007,919,1002,639,700
2THÁI LAN: Bangkok - Pattaya (Mới) Nong Nooch , Đảo Coral, Baiyoke, Dạo thuyền Chaopraya,Buffet Trái Cây,…51,8,15,22/086,999,0006,299,1002,099,700DD
23/087,799,0006,239,2002,339,700VN
2,5,9,12,16,19,23,26/087,299,000 2,189,700VJ
43,10,17,24/086,799,000 2,039,700VN
3THÁI LAN: Bangkok - Pattaya (Mới) Nong Nooch , Safari World, Baiyoke, Dạo thuyền Chaopraya, Buffet Trái Cây,…41,15/87,599,0006,839,1002,279,700DD
4THÁI LAN: Chiang Mai - Chiang Rai - Tam Giac Vàng4430479,799,0008,819,1002,939,700BL
5522/0812,299,00011,069,1003,689,700DD
6SINGAPORE 4N3D (1 ngày tự do)43,10,17,24/89,249,0008,324,1002,774,700TR
7MALAYSIA Kualumpur - Genting (1/2 ngày tự do) - 1 đêm Kul 5*44/85,849,0005,264,1001,754,700VJ
18/86,299,00056,691,0001,889,700VJ
8SINGAPORE - MALAYSIA Tặng 1 đêm khách sạn 5* tại Kuala Lumpur51,2/89,999,0008,999,1002,999,700VJ
8,9,15,16,23/810,799,0009,719,1003,239,700VJ
29,30/811,299,00010,169,1003,389,700VJ
9SINGAPORE - MALAYSIA 2 đêm tại Singapore61/810,799,0009,719,1003,239,700TR+OD
8,15,22/811,299,00010,169,1003,389,700TR+OD
29,30/811,799,00010,619,1003,539,700TR+OD
10SINGAPORE - MALAYSIA - BATAM62/811,299,00010,169,1003,389,700TR+OD
9,16,23/811,799,00010,619,1003,539,700TR+OD
11CAMPUCHIA Siêm Riệp - Phnompenh4Thứ 5 hàng tuần4,299,0003,224,2501,289,700XE
12CAMPUCHIA Phnompenh - Bokor - Sihanoukville - Korong Saloem4Thứ 5 hàng tuần4,499,0003,374,2501,349,700XE
13HÀN QUỐC: Seoul - Nami - Everland - Nanta Show (Gía đã bao gồm phí visa )41,10,22/0812,299,00011,069,1003,689,700VJ
10,15,24/0813,299,00011,969,1003,989,700VJ
30/08 (LE 2/9)14,299,00011,439,2004,289,700VJ
1413,25,28/712,799,00011,519,1003,839,700TW
15NHẬT BẢN: Tokyo - Hakone - Fuji - Kawaguchi - Chiba - Odaiba(Gía đã bao gồm phí visa)45/0821,299,00017,039,2006,389,700NH
16431/08 (LE 2/9)23,299,00018,639,2006,989,700JL
17NHẬT BẢN: Tokyo - Hakone - Mt.Fuji - Nagoya - Kyoto - Osaka (Gía đã bao gồm phí visa)57/0832,299,00025,839,2009,689,700CX
28/08 (LE 2/9)33,299,00026,639,2009,989,700CX
18HỒNG KÔNG: Hồng Kông - 01 Free Day Khách sạn 4* -- hàng không 4*312,26/810,299,0008,239,2003,089,700HX
1930/810,799,0008,639,2003,239,700
20ĐÀI LOAN Đài Bắc - Đài Trung - Gia Nghĩa41,4,11,15,18,25/89,799,0008,819,1002,939,700JW/ VJ
31/810,799,0009,719,1003,239,700JW
ĐÀI LOAN Đài Bắc - Đài Trung - Gia Nghĩa - Cao Hùng511,16,18,23,25/811,299,00010,169,1003,389,700JW/ VJ
13,18/810,799,0009,719,1003,239,700VJ
25/811,599,00010,439,1003,479,700VJ
30/812,799,00011,519,1003,839,700JW
31/813,299,00011,969,1003,989,700JW
21DUBAI - ABU DHABI Tặng Vé tàu điện trên không - khách sạn 4*47,17,21/820,999,00016,799,2006,299,700EK
31/823,799,00019,039,2007,139,700EK
22BALI Khách sạn 4*419/811,799,0009,439,2003,539,700MH
23TRUNG QUÓC Bắc Kinh - Thượng Hải - Hàng Châu - Tô Châu (bay toàn chặng)75,13,26/815,299,00012,239,2004,589,700CA
24TRUNG QUÓC Bắc Kinh - Thượng Hải - Hàng Châu - Tô Châu (bay toàn chặng)73,17/814,299,00011,439,2004,289,700CA
25TRUNG QUÓC Bắc Kinh - Thượng Hải - Hàng Châu - Tô Châu (1 chặng tàu cao tốc)730/816,299,00013,039,2004,889,700CA
26TRUNG QUÓC Bắc Kinh - Vạn Lý Trường Thành411,24/8 2/910,299,0008,239,2003,089,700CA

  • /files/images/vietasia/1.png
  • /files/images/vietasia/2.png
  • /files/images/vietasia/3.png

Đối tác - Khách hàng